chân chạy

chân chạy

Một chân chạy đang vội vã giao một phong bì tại một tòa nhà văn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khả năng chạy nhanh, thường được dùng trong thể thao hoặc trong công việc đòi hỏi sự di chuyển nhanh nhẹn: "chân chạy" chỉ một người chuyên hoặc tài chạy, đặc biệt trong các môn điền kinh, bóng đá, hoặc các hoạt động cần tốc độ.
    • Yếu tố chủ động, tích cực trong một hệ thống: theo từ điển Việt - Pháp, "chân chạy" được định nghĩa là "élément actif", tức là bộ phận hoặc cá nhân đóng vai trò năng động, thúc đẩy hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người chạy nhanh):

    • Anh ấy chân chạy chính của đội bóng. (Anh ấy người chạy nhanh nhất quan trọng nhất trong đội.)
    • ta nổi tiếng chân chạy cự pháchcác giải marathon. ( ta được biết đến như một vận động viên chạy đường dài xuất sắc.)
  • Danh từ (yếu tố chủ động):

    • Trong dự án này, nhóm marketing chân chạy chính. (Nhóm marketing bộ phận năng động nhất, thúc đẩy tiến độ dự án.)
    • Máy móc kỹ không còn chân chạy của nhà máy nữa. (Máy móc không còn đóng vai trò chủ động trong sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chân chạy" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ người hoặc bộ phận đóng vai trò chủ lực, xoay xở hoặc giải quyết vấn đề một cách nhanh nhẹn.

    • Anh ta chân chạy của cả nhóm, lúc nào cũng xử lý công việc gấp rút. (Anh ta người năng động nhất, luôn giải quyết các nhiệm vụ khẩn cấp.)
  • "chân chạy" trong thể thao đồng đội: Thường dùng để chỉ cầu thủ chạy cánh hoặc chạy biên trong bóng đá.

    • Cầu thủ số 7 chân chạy xuất sắc bên cánh phải. (Cầu thủ số 7 chạy nhanh hiệu quảvị trí biên phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Chân chạy (danh từ ghép): không biến thể chính thức, nhưng có thể thấy dạng "chân chạy giỏi" hoặc "chân chạy chính" để nhấn mạnh.
  • Chạy (động từ): hành động di chuyển nhanh bằng chân.
    • Anh ấy chạy rất nhanh. (Anh ấy di chuyển với tốc độ cao.)
  • Người chạy (danh từ): người thực hiện hành động chạy, đồng nghĩa gần với "chân chạy" nhưng ít mang tính chuyên môn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Vận động viên chạy: người chuyên nghiệp tham gia các môn chạy.
  • Cầu thủ chạy cánh: vị trí trong bóng đá, yêu cầu tốc độ khả năng chạy biên.
  • Yếu tố chủ động: bộ phận hoặc cá nhân năng động trong hệ thống.
Thành ngữ liên quan
  • Chân chạy như bay: chạy rất nhanh, thường dùng để khen ngợi tốc độ.
    • Cậu chân chạy như bay khi đuổi theo quả bóng. (Cậu chạy cực nhanh để đuổi theo bóng.)
  • Chân chạy chẳng kịp: không thể chạy kịp, thường dùng trong ngữ cảnh thất bại hoặc chậm trễ.
    • chân chạy giỏi, anh ta cũng chẳng kịp đến đúng giờ. ( chạy nhanh, anh ta vẫn đến muộn.)